Từ vựng
日本企業 (にほんきぎょう, nihonkigyou) nghĩa là gì?
日本企業 (にほんきぎょう, nihonkigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh nghiệp Nhật Bản, công ty của Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にほんきぎょう |
|---|
| Romaji | nihonkigyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日本企業にほんきぎょう
nihonkigyou
doanh nghiệp Nhật Bản, công ty của Nhật
- 1danh từ doanh nghiệp Nhật Bản, công ty của NhậtJapanese company (business, firm)