Từ vựng

日付 (ひづけ, hizuke) nghĩa là gì?

日付 (ひづけ, hizuke) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひづけ
Romajihizuke
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひづけ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghizuke

ngày tháng

  1. 1danh từ date; dating

Câu ví dụ

  • Hãy ghi ngày tháng vào giấy tờ.

  • Tôi đã ghi nhầm ngày tháng trên email.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.