Từ vựng
既に (すでに, sudeni) nghĩa là gì?
既に (すでに, sudeni) trong tiếng Nhật nghĩa là đã, đã rồi.
| Cách đọc | すでに |
|---|---|
| Romaji | sudeni |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
既にすでに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsudeni
đã, đã rồi
- 1trạng từ đã, đã rồi, đã… mất rồialready
- 2trạng từ trước đó, từ trước, trước đâypreviously; before
- 3trạng từ rõ ràng là, hiển nhiên là, ngay từ đầu đãundeniably; unmistakably; in the first place
Câu ví dụ
電車は既に出てしまった。
Tàu đã chạy mất rồi.
会議は既に始まっています。
Cuộc họp đã bắt đầu rồi.