Kanji
Chữ 既 (KÝ) nghĩa là gì?
既 đọc Hán-Việt là KÝ, nghĩa là đã, đã rồi; xong xuôi.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | ký |
|---|
| Âm On | キ |
|---|
| Âm Kun | すで.に |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 无 (vô) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
既kýÂm On キÂm Kun すで.に
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
đã, đã rồi; xong xuôi
Mẹo nhớ
Rời bữa ăn 艮, người quay đầu 旡 vì việc ĐÃ XONG, ĐÃ RỒI.
Từ ghép tiêu biểu
- 既にすでにđã, đã rồi
- 既婚きこんđã kết hôn