Từ vựng

ストレス (sutoresu) nghĩa là gì?

ストレス trong tiếng Nhật nghĩa là căng thẳng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcストレス
Romajisutoresu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ストレス
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsutoresu

căng thẳng

  1. 1danh từ stress

Câu ví dụ

  • Công việc khiến tôi tích tụ căng thẳng.

  • Tôi giảm căng thẳng bằng vận động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.