Từ vựng

事前 (じぜん, jizen) nghĩa là gì?

事前 (じぜん, jizen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước đó, trước khi xảy ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじぜん
Romajijizen
Từ loạitính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じぜん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjizen

trước đó, trước khi xảy ra

  1. 1tính từ の prior; beforehand; in advance

Câu ví dụ

  • Xin hãy liên lạc trước.

  • Sự chuẩn bị trước là chìa khóa của thành công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.