Từ vựng
方策 (ほうさく, housaku) nghĩa là gì?
方策 (ほうさく, housaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phương sách, biện pháp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうさく |
|---|
| Romaji | housaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghousaku
phương sách, biện pháp
- 1danh từ plan; measure; means
Câu ví dụ
有効な方策が見つからず困っている。
Tôi đang gặp khó khăn vì không tìm ra biện pháp hiệu quả.
政府は経済対策の方策を検討している。
Chính phủ đang xem xét các biện pháp đối phó kinh tế.