Từ vựng

方策 (ほうさく, housaku) nghĩa là gì?

方策 (ほうさく, housaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phương sách, biện pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうさく
Romajihousaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghousaku

phương sách, biện pháp

  1. 1danh từ plan; measure; means

Câu ví dụ

  • Tôi đang gặp khó khăn vì không tìm ra biện pháp hiệu quả.

  • Chính phủ đang xem xét các biện pháp đối phó kinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.