Từ vựng
方法論 (ほうほうろん, houhouron) nghĩa là gì?
方法論 (ほうほうろん, houhouron) trong tiếng Nhật nghĩa là phương pháp luận.
| Cách đọc | ほうほうろん |
|---|---|
| Romaji | houhouron |
| Từ loại | danh từ |
方法論ほうほうろん
houhouron
phương pháp luận
- 1danh từ phương pháp luậnmethodology
Từ vựng
方法論 (ほうほうろん, houhouron) trong tiếng Nhật nghĩa là phương pháp luận.
| Cách đọc | ほうほうろん |
|---|---|
| Romaji | houhouron |
| Từ loại | danh từ |
phương pháp luận