Từ vựng

断面 (だんめん, danmen) nghĩa là gì?

断面 (だんめん, danmen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt cắt, tiết diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんめん
Romajidanmen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だんめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanmen

mặt cắt, tiết diện

  1. 1danh từ section; cross section; profile

Câu ví dụ

  • Có thể nhìn thấy vòng năm trên mặt cắt của thân cây.

  • Tôi đã vẽ sơ đồ mặt cắt của hiện trường tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.