Từ vựng

諺 (ことわざ, kotowaza) nghĩa là gì?

諺 (ことわざ, kotowaza) trong tiếng Nhật nghĩa là tục ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことわざ
Romajikotowaza
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ことわざ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotowaza

tục ngữ

  1. 1danh từ proverb; saying; aphorism

Câu ví dụ

  • Tôi không hiểu nghĩa của câu tục ngữ này.

  • Tôi đã thuộc vài câu tục ngữ Nhật Bản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.