Từ vựng

数学 (すうがく, suugaku) nghĩa là gì?

数学 (すうがく, suugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là toán học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすうがく
Romajisuugaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すうがく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuugaku

toán học

  1. 1danh từ mathematics

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi dạy toán ở trường đại học.

  • Bài kiểm tra toán đã rất khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.