Từ vựng

スーツ (suutsu) nghĩa là gì?

スーツ trong tiếng Nhật nghĩa là bộ vest, com lê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスーツ
Romajisuutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
スーツ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuutsu

bộ vest, com lê

  1. 1danh từ bộ com lê, bộ vestsuit (clothing)
  2. 2danh từ (bài) chất bàisuit

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi mặc vest đi làm mỗi ngày.

  • Tôi muốn mua một bộ vest mới màu đen.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.