Từ vựng

敬意 (けいい, keii) nghĩa là gì?

敬意 (けいい, keii) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kính trọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいい
Romajikeii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeii

sự kính trọng

  1. 1danh từ lòng kính trọng, sự tôn kínhrespect; honour; honor

Câu ví dụ

  • Tôi bày tỏ sự kính trọng với nỗ lực của anh ấy.

  • Tôi rất kính trọng thầy giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.