Từ vựng

境遇 (きょうぐう, kyouguu) nghĩa là gì?

境遇 (きょうぐう, kyouguu) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn cảnh sống, tình cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうぐう
Romajikyouguu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうぐう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouguu

hoàn cảnh sống, tình cảnh

  1. 1danh từ one's circumstances; environment; situation (in life)

Câu ví dụ

  • Tôi đã nói chuyện với người bạn có tình cảnh tương tự.

  • Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.