Từ vựng

教育的 (きょういくてき, kyouikuteki) nghĩa là gì?

教育的 (きょういくてき, kyouikuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính giáo dục, có tính răn dạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょういくてき
Romajikyouikuteki
Từ loạitính từ -na
きょういくてき
kyouikuteki

mang tính giáo dục, có tính răn dạy

  1. 1tính từ -na mang tính giáo dục, có tính răn dạyeducational; instructive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.