Từ vựng

凶作 (きょうさく, kyousaku) nghĩa là gì?

凶作 (きょうさく, kyousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mất mùa, vụ mùa thất bát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうさく
Romajikyousaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyousaku

mất mùa, vụ mùa thất bát

  1. 1danh từ · tính từ の bad harvest; poor crop

Câu ví dụ

  • Năm nay lúa mất mùa.

  • Vì mất mùa nên giá cả tăng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.