Từ vựng
敏感 (びんかん, binkan) nghĩa là gì?
敏感 (びんかん, binkan) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạy cảm, nhạy bén.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びんかん |
|---|
| Romaji | binkan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbinkan
nhạy cảm, nhạy bén
- 1tính từ -na · danh từ sensitive; alert; aware
Câu ví dụ
彼女は他人の視線に敏感だ。
Cô ấy rất nhạy cảm với ánh mắt của người khác.
この肌は紫外線に敏感に反応する。
Làn da này phản ứng nhạy cảm với tia cực tím.