Từ vựng
呆然 (ぼうぜん, bouzen) nghĩa là gì?
呆然 (ぼうぜん, bouzen) trong tiếng Nhật nghĩa là sững sờ, ngơ ngác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうぜん |
|---|
| Romaji | bouzen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTbouzen
sững sờ, ngơ ngác
Câu ví dụ
突然の知らせに呆然とした。
Tôi sững sờ trước tin tức đột ngột.
彼は呆然と立ち尽くしていた。
Anh ấy đứng ngơ ngác bất động.