Từ vựng

呆然 (ぼうぜん, bouzen) nghĩa là gì?

呆然 (ぼうぜん, bouzen) trong tiếng Nhật nghĩa là sững sờ, ngơ ngác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうぜん
Romajibouzen
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼうぜん
N1 · ước tính theo khung JLPTbouzen

sững sờ, ngơ ngác

Câu ví dụ

  • Tôi sững sờ trước tin tức đột ngột.

  • Anh ấy đứng ngơ ngác bất động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.