Từ vựng
放射線 (ほうしゃせん, houshasen) nghĩa là gì?
放射線 (ほうしゃせん, houshasen) trong tiếng Nhật nghĩa là tia phóng xạ, bức xạ.
| Cách đọc | ほうしゃせん |
|---|---|
| Romaji | houshasen |
| Từ loại | danh từ |
放射線ほうしゃせん
houshasen
tia phóng xạ, bức xạ
- 1danh từ tia phóng xạ, bức xạradiation
Từ vựng
放射線 (ほうしゃせん, houshasen) trong tiếng Nhật nghĩa là tia phóng xạ, bức xạ.
| Cách đọc | ほうしゃせん |
|---|---|
| Romaji | houshasen |
| Từ loại | danh từ |
tia phóng xạ, bức xạ