Từ vựng

放射線 (ほうしゃせん, houshasen) nghĩa là gì?

放射線 (ほうしゃせん, houshasen) trong tiếng Nhật nghĩa là tia phóng xạ, bức xạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしゃせん
Romajihoushasen
Từ loạidanh từ
ほうしゃせん
houshasen

tia phóng xạ, bức xạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.