Từ vựng

改定額 (かいていがく, kaiteigaku) nghĩa là gì?

改定額 (かいていがく, kaiteigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mức đã sửa đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいていがく
Romajikaiteigaku
かいていがく
kaiteigaku

mức đã sửa đổi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.