Từ vựng
改定額 (かいていがく, kaiteigaku) nghĩa là gì?
改定額 (かいていがく, kaiteigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mức đã sửa đổi.
| Cách đọc | かいていがく |
|---|---|
| Romaji | kaiteigaku |
改定額かいていがく
kaiteigaku
mức đã sửa đổi
- 1mức đã sửa đổirevised amount
Từ vựng
改定額 (かいていがく, kaiteigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mức đã sửa đổi.
| Cách đọc | かいていがく |
|---|---|
| Romaji | kaiteigaku |
mức đã sửa đổi