Từ vựng

改定 (かいてい, kaitei) nghĩa là gì?

改定 (かいてい, kaitei) trong tiếng Nhật nghĩa là sửa đổi quy định, giá cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいてい
Romajikaitei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitei

sửa đổi quy định, giá cả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ revision (of a rule, price, etc.); alteration; change

Câu ví dụ

  • Tháng sau giá điện sẽ được sửa đổi.

  • Chính phủ đang xem xét việc sửa đổi mức lương tối thiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.