Từ vựng

損 (そん, son) nghĩa là gì?

損 (そん, son) trong tiếng Nhật nghĩa là tổn thất, bất lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそん
Romajison
Từ loạidanh từ, tính từ -na, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngson

tổn thất, bất lợi

  1. 1danh từ · tính từ -na · động từ (+する) lỗ, thiệt hại, mất mát; không có lờiloss; damage; harm
  2. 2danh từ · tính từ -na bất lợi, thiệt thòi, chịu phần kémdisadvantage; handicap; drawback

Câu ví dụ

  • Bán rẻ nên tôi bị lỗ.

  • Tức giận thì bản thân mình thiệt thôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.