Từ vựng

援助 (えんじょ, enjo) nghĩa là gì?

援助 (えんじょ, enjo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự viện trợ, hỗ trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんじょ
Romajienjo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
えんじょ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenjo

sự viện trợ, hỗ trợ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ assistance; aid; support

Câu ví dụ

  • Nhà nước viện trợ cho những người nghèo.

  • Anh ấy hỗ trợ việc học của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.