Từ vựng

エンジン (enjin) nghĩa là gì?

エンジン trong tiếng Nhật nghĩa là động cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエンジン
Romajienjin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
エンジン
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenjin

động cơ

  1. 1danh từ engine

Câu ví dụ

  • Tiếng động cơ to quá.

  • Động cơ xe bị chết máy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.