Từ vựng

演技 (えんぎ, engi) nghĩa là gì?

演技 (えんぎ, engi) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn xuất, màn trình diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんぎ
Romajiengi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
えんぎ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngengi

diễn xuất, màn trình diễn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ acting; performance

Câu ví dụ

  • Tôi xúc động vì diễn xuất của cô ấy.

  • Diễn xuất của diễn viên kia thật tuyệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.