Từ vựng

掻く (かく, kaku) nghĩa là gì?

掻く (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là gãi, cào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかく
Romajikaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaku

gãi, cào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ gãi, cào, cạoto scratch
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đổ, toát ra (mồ hôi)to perspire
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ xúc, hót (tuyết, đất); khoát nước, chèoto shovel; to paddle

Câu ví dụ

  • Ngứa quá tôi gãi lưng.

  • Tôi vừa gãi đầu vừa suy nghĩ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.