Từ vựng

再建 (さいけん, saiken) nghĩa là gì?

再建 (さいけん, saiken) trong tiếng Nhật nghĩa là tái thiết, xây dựng lại, phục hồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいけん
Romajisaiken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さいけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiken

tái thiết, xây dựng lại, phục hồi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc xây dựng lại, tái thiết, vực dậyrebuilding; reconstruction; rehabilitation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (ngôn ngữ học) sự phục nguyên dạng cổ của từprotoform reconstruction

Câu ví dụ

  • Công ty đã tái thiết thành công.

  • Sau động đất, người ta tái thiết lại thị trấn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.