Từ vựng

サイクル (saikuru) nghĩa là gì?

サイクル trong tiếng Nhật nghĩa là chu kỳ, vòng tuần hoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサイクル
Romajisaikuru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
サイクル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaikuru

chu kỳ, vòng tuần hoàn

  1. 1danh từ cycle

Câu ví dụ

  • Kinh tế lặp đi lặp lại chu kỳ thịnh vượng và suy thoái.

  • Nếu chu kỳ giấc ngủ bị rối loạn thì có thể sinh bệnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.