Từ vựng
授業中 (じゅぎょうちゅう, jugyouchuu) nghĩa là gì?
授業中 (じゅぎょうちゅう, jugyouchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trong giờ học.
| Cách đọc | じゅぎょうちゅう |
|---|---|
| Romaji | jugyouchuu |
| Từ loại | danh từ |
授業中じゅぎょうちゅう
jugyouchuu
trong giờ học
- 1danh từ trong giờ họcwhile in class
Từ vựng
授業中 (じゅぎょうちゅう, jugyouchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trong giờ học.
| Cách đọc | じゅぎょうちゅう |
|---|---|
| Romaji | jugyouchuu |
| Từ loại | danh từ |
trong giờ học