Từ vựng

授業中 (じゅぎょうちゅう, jugyouchuu) nghĩa là gì?

授業中 (じゅぎょうちゅう, jugyouchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trong giờ học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅぎょうちゅう
Romajijugyouchuu
Từ loạidanh từ
じゅぎょうちゅう
jugyouchuu

trong giờ học

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.