Từ vựng
捜査 (そうさ, sousa) nghĩa là gì?
捜査 (そうさ, sousa) trong tiếng Nhật nghĩa là điều tra hình sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうさ |
|---|
| Romaji | sousa |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsousa
điều tra hình sự
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ search (esp. in criminal investigations); investigation; inquiry
Câu ví dụ
捜査はまだ続いている。
Cuộc điều tra vẫn đang tiếp tục.
警察が事件を捜査している。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.