Từ vựng

振り込み (ふりこみ, furikomi) nghĩa là gì?

振り込み (ふりこみ, furikomi) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển khoản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりこみ
Romajifurikomi
ふりこみ
furikomi

chuyển khoản

  1. 1chuyển khoảntransfer

Tách thành phần

振り · 込 · み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.