Từ vựng
指定 (してい, shitei) nghĩa là gì?
指定 (してい, shitei) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ định, quy định cụ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | してい |
|---|
| Romaji | shitei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitei
chỉ định, quy định cụ thể
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ designation; specification; assignment
Câu ví dụ
指定された席に座ってください。
Hãy ngồi vào chỗ đã được chỉ định.
待ち合わせの場所を指定しました。
Tôi đã chỉ định địa điểm hẹn gặp.