Từ vựng

指定 (してい, shitei) nghĩa là gì?

指定 (してい, shitei) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ định, quy định cụ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしてい
Romajishitei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
してい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitei

chỉ định, quy định cụ thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ designation; specification; assignment

Câu ví dụ

  • Hãy ngồi vào chỗ đã được chỉ định.

  • Tôi đã chỉ định địa điểm hẹn gặp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.