Từ vựng
私鉄 (してつ, shitetsu) nghĩa là gì?
私鉄 (してつ, shitetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đường sắt tư nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | してつ |
|---|
| Romaji | shitetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitetsu
đường sắt tư nhân
- 1danh từ private railway
Câu ví dụ
毎朝、私鉄で会社へ行きます。
Mỗi sáng tôi đi làm bằng tàu tư nhân.
この町には私鉄の駅があります。
Thị trấn này có ga tàu tư nhân.