Từ vựng

排除 (はいじょ, haijo) nghĩa là gì?

排除 (はいじょ, haijo) trong tiếng Nhật nghĩa là loại trừ, loại bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいじょ
Romajihaijo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はいじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaijo

loại trừ, loại bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exclusion; removal; elimination

Câu ví dụ

  • Loại bỏ các nhà cung cấp gian lận khỏi thị trường.

  • Tôi đã suy nghĩ mà không loại trừ bất kỳ khả năng nào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.