Từ vựng
担い手 (にないて) nghĩa là gì?
担い手 (にないて) trong tiếng Nhật nghĩa là người gánh vác, lực lượng kế thừa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にないて |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
người gánh vác, lực lượng kế thừa
- 1danh từ người gánh vác, người mang vácbearer; carrier
- 2danh từ người chịu trách nhiệm chính, trụ cột, người đứng mũi chịu sàoperson bearing responsibility; person in charge; supporter