Từ vựng

担い手 (にないて) nghĩa là gì?

担い手 (にないて) trong tiếng Nhật nghĩa là người gánh vác, lực lượng kế thừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにないて
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にないて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

người gánh vác, lực lượng kế thừa

  1. 1danh từ người gánh vác, người mang vácbearer; carrier
  2. 2danh từ người chịu trách nhiệm chính, trụ cột, người đứng mũi chịu sàoperson bearing responsibility; person in charge; supporter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.