Từ vựng

担う (になう, ninau) nghĩa là gì?

担う (になう, ninau) trong tiếng Nhật nghĩa là gánh vác, đảm nhận; mang trên vai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcになう
Romajininau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
になう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninau

gánh vác, đảm nhận; mang trên vai

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vác trên vai, gánh, mang trên vaito carry on one's shoulder; to shoulder; to bear
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ gánh vác, đảm đương (trách nhiệm, sứ mệnh)to bear (a burden, responsibility, etc.); to take upon oneself

Câu ví dụ

  • Giới trẻ là những người sẽ gánh vác tương lai.

  • Anh ấy đang đảm nhận vai trò trung tâm của đội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.