Từ vựng

中性 (ちゅうせい, chuusei) nghĩa là gì?

中性 (ちゅうせい, chuusei) trong tiếng Nhật nghĩa là trung tính; không phân giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうせい
Romajichuusei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゅうせい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuusei

trung tính; không phân giới

  1. 1danh từ · tính từ の tính trung tính (về hoá học, về điện), sự dửng dưng không nghiêng bên nàoneutrality (incl. chemical, electrical, etc.); indifference
  2. 2danh từ · tính từ の sự phi giới tính, lưỡng tính, trung tính về giớisexlessness; androgyny; androgyne
  3. 3danh từ · tính từ の (ngữ pháp) giống trungneuter gender

Câu ví dụ

  • Bộ đồ này có thiết kế không phân biệt giới tính.

  • Chất tẩy rửa này trung tính nên không làm khô tay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.