Từ vựng

抽象的 (ちゅうしょうてき, chuushouteki) nghĩa là gì?

抽象的 (ちゅうしょうてき, chuushouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là trừu tượng, mang tính trừu tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうしょうてき
Romajichuushouteki
Từ loạitính từ -na
ちゅうしょうてき
chuushouteki

trừu tượng, mang tính trừu tượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.