Từ vựng
抽象的 (ちゅうしょうてき, chuushouteki) nghĩa là gì?
抽象的 (ちゅうしょうてき, chuushouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là trừu tượng, mang tính trừu tượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうしょうてき |
|---|
| Romaji | chuushouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
抽象的ちゅうしょうてき
chuushouteki
trừu tượng, mang tính trừu tượng
- 1tính từ -na trừu tượng, mang tính trừu tượngabstract