Từ vựng

情緒 (じょうちょ, joucho) nghĩa là gì?

情緒 (じょうちょ, joucho) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm xúc, tâm trạng; bầu không khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうちょ
Romajijoucho
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうちょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoucho

cảm xúc, tâm trạng; bầu không khí

  1. 1danh từ · tính từ の cảm xúc, tình cảm, xúc cảmemotion; feeling
  2. 2danh từ · tính từ の bầu không khí, phong vị, cái hồn (của nơi chốn)atmosphere; mood; spirit

Câu ví dụ

  • Anh ta có tâm trạng bất ổn và dễ nổi nóng.

  • Phố suối nước nóng này có bầu không khí hoài cổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.