Từ vựng

批判的 (ひはんてき, hihanteki) nghĩa là gì?

批判的 (ひはんてき, hihanteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính phê phán, chỉ trích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひはんてき
Romajihihanteki
Từ loạitính từ -na
ひはんてき
hihanteki

mang tính phê phán, chỉ trích

  1. 1tính từ -na mang tính phê phán, chỉ tríchcritical; judgmental; censorious

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.