Từ vựng

打算的 (ださんてき, dasanteki) nghĩa là gì?

打算的 (ださんてき, dasanteki) trong tiếng Nhật nghĩa là có tính toán thiệt hơn, thực dụng, vụ lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcださんてき
Romajidasanteki
Từ loạitính từ -na
ださんてき
dasanteki

có tính toán thiệt hơn, thực dụng, vụ lợi

  1. 1tính từ -na có tính toán thiệt hơn, thực dụng, vụ lợicalculating; mercenary; selfish

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.