Từ vựng

守備 (しゅび, shubi) nghĩa là gì?

守備 (しゅび, shubi) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng thủ, phòng vệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅび
Romajishubi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshubi

phòng thủ, phòng vệ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phòng thủ, phòng vệdefense; defence
  2. 2danh từ (bóng chày) việc thủ sân, bắt bóngfielding

Câu ví dụ

  • Đã quay lại vị trí phòng thủ.

  • Hàng phòng thủ của đội rất vững chắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.