Từ vựng
手回し (てまわし, temawashi) nghĩa là gì?
手回し (てまわし, temawashi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuẩn bị, sắp xếp; quay bằng tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てまわし |
|---|
| Romaji | temawashi |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtemawashi
sự chuẩn bị, sắp xếp; quay bằng tay
Câu ví dụ
この機械は手回しで発電できる。
Chiếc máy này có thể phát điện bằng cách quay tay.
彼は手回しがよく、準備に抜かりがない。
Anh ấy chuẩn bị chu đáo, không sót việc gì.