Từ vựng

手元 (てもと, temoto) nghĩa là gì?

手元 (てもと, temoto) trong tiếng Nhật nghĩa là trong tay, bên mình; tiền sẵn có.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてもと
Romajitemoto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てもと
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtemoto

trong tay, bên mình; tiền sẵn có

  1. 1trạng từ trong tầm tay, ngay bên cạnh, sẵn có bên ngườiat hand; on hand; nearby
  2. 2danh từ cách cử động tay, tay nghềway of moving one's arms; skill
  3. 3danh từ tiền sẵn trong túi, tiền tiêu vặtmoney at hand; pocket money
  4. 4danh từ chuôi, cán (dao, gậy)grip; handle

Câu ví dụ

  • Tháng này tiền trong tay hơi eo hẹp.

  • Vì không có từ điển bên mình nên tôi không tra được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.