Từ vựng

手入れ (ていれ, teire) nghĩa là gì?

手入れ (ていれ, teire) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc, bảo dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていれ
Romajiteire
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ていれ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteire

chăm sóc, bảo dưỡng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chăm sóc, bảo dưỡng, tỉa tót, sửa sangcare; looking after; repair
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc bố ráp, truy quét (của cảnh sát)(police) raid; crackdown

Câu ví dụ

  • Cái máy này cần được bảo dưỡng.

  • Tôi chăm sóc khu vườn hàng tuần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.