Từ vựng
戒厳令 (かいげんれい, kaigenrei) nghĩa là gì?
戒厳令 (かいげんれい, kaigenrei) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh thiết quân luật.
| Cách đọc | かいげんれい |
|---|---|
| Romaji | kaigenrei |
| Từ loại | danh từ |
戒厳令かいげんれい
kaigenrei
lệnh thiết quân luật
- 1danh từ lệnh thiết quân luậtmartial law
Từ vựng
戒厳令 (かいげんれい, kaigenrei) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh thiết quân luật.
| Cách đọc | かいげんれい |
|---|---|
| Romaji | kaigenrei |
| Từ loại | danh từ |
lệnh thiết quân luật