Từ vựng

原書 (げんしょ, gensho) nghĩa là gì?

原書 (げんしょ, gensho) trong tiếng Nhật nghĩa là văn bản gốc; sách nguyên ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしょ
Romajigensho
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんしょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggensho

văn bản gốc; sách nguyên ngữ

  1. 1danh từ original document (not a copy or adaptation); book in its original language (esp. a European language)

Câu ví dụ

  • Ở đại học có giờ học đọc sách nguyên ngữ.

  • Anh ấy có một cuốn sách nguyên ngữ tiếng Pháp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.