Từ vựng

撫でる (なでる, naderu) nghĩa là gì?

撫でる (なでる, naderu) trong tiếng Nhật nghĩa là vuốt ve, xoa nhẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなでる
Romajinaderu
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なでる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaderu

vuốt ve, xoa nhẹ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ vuốt ve, xoa, sờ nhẹ, xoa đầuto stroke; to caress; to brush gently
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ vuốt cho mượt (tóc), chải xuôito comb (hair); to smooth down

Câu ví dụ

  • Tôi nhẹ nhàng xoa đầu đứa trẻ.

  • Tôi vuốt ve lưng con chó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.