Từ vựng

なだらか (nadaraka) nghĩa là gì?

なだらか trong tiếng Nhật nghĩa là thoai thoải, êm dịu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなだらか
Romajinadaraka
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なだらか
N2 · ước tính theo khung JLPTnadaraka

thoai thoải, êm dịu

Câu ví dụ

  • Con đường núi thoai thoải kéo dài.

  • Con dốc này thoai thoải nên dễ đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.