Từ vựng
合わせる (あわせる, awaseru) nghĩa là gì?
合わせる (あわせる, awaseru) trong tiếng Nhật nghĩa là ghép, kết hợp, điều chỉnh cho khớp.
| Cách đọc | あわせる |
|---|---|
| Romaji | awaseru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
合わせるあわせる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngawaseru
ghép, kết hợp, điều chỉnh cho khớp
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ cho khớp, làm cho ăn khớp (nhịp, tốc độ)to match (rhythm, speed, etc.)
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ ghép lại, gộp lại, hợp lại, cộng lạito join together; to unite; to combine
- 3động từ nhóm 2 · tha động từ đối mặt, nhìn thẳng vào (ai đó)to face; to be opposite (someone)
- 4động từ nhóm 2 · tha động từ đối chiếu, so lại, kiểm lạito compare; to check with
- 5động từ nhóm 2 · tha động từ khiến (ai đó) phải gặp (chuyện chẳng lành)to cause to meet (e.g. an unpleasant fate)
Câu ví dụ
みんなで力を合わせよう。
Cùng nhau góp sức nào.
時計を正しい時間に合わせた。
Chỉnh đồng hồ về giờ đúng.